Thứ hai, ngày 25 tháng 10 năm 2021
Hải quan Quảng Ngãi thực hiện tốt phương châm hành động của ngành Hải quan:"Chuyên nghiệp, Minh bạch, Hiệu quả"


  Tỷ giá tính thuế XNK
Ngày hiệu lực: 30/08/2021
Nguyên tệTỷ giá
AUD 16.260,63
CAD 17.778,96
CHF 24.482,70
DKK 3.538,92
EUR 26.382,59
GBP 30.816,69
HKD 2.881,22
INR 306,14
JPY 203,72
KRW 18,72
KWD 75.597,31
MYR 5.379,28
NOK 2.532,33
RUB 307,01
SAR 6.059,23
SEK 2.566,16
SGD 16.584,24
THB 682,97
USD 22.680,00

(Nguồn Vietcombank)


Tài khoản XNK Cục Hải quan Quảng Ngãi

Tên Hải quan

Mã HQ

Mã QHNS

Tên tài khoản

Số hiệu tài khoản

Tên Kho bạc

Mã KB

Cục Hải quan Quảng Ngãi

Z35Z

1059113

Thu nộp NSNN

7111

KBNN TP Quảng Ngãi

2125

Nộp phí, lệ phí hải quan

3712.1.1059113

KBNN tỉnh Quảng Ngãi

2111

Tiền gửi thuế tạm thu

3512.0.1059113

Tạm giữ chờ xử lý, phạt VPHC

3942.0.1059113

Chi cục Kiểm tra sau thông quan

Q35E

2995220

Thu nộp NSNN

7111

KBNN TP Quảng Ngãi

2125

Tiền gửi thuế tạm thu

3512.0.2995220

KBNN tỉnh Quảng Ngãi

2111

Tạm giữ chờ xử lý, phạt VPHC

3942.0.2995220

Chi cục HQ Các KCN Quảng Ngãi

N35C

2995218

Thu nộp NSNN

7111

KBNN TP Quảng Ngãi

2125

Nộp phí, lệ phí hải quan

3511.0.2995218

KBNN tỉnh Quảng Ngãi

2111

Tiền gửi thuế tạm thu

3512.0.2995218

Tạm giữ chờ xử lý, phạt VPHC

3942.0.2995218

Chi cục HQ CK Cảng Dung Quất

C35B

2995219

Thu nộp NSNN

7111

KBNN TP Quảng Ngãi

2125

Nộp phí, lệ phí hải quan

3511.0.2995219

KBNN tỉnh Quảng Ngãi

2111

Tiền gửi thuế tạm thu

3512.0.2995219

Tạm giữ chờ xử lý, phạt VPHC

3942.0.2995219

Đội Kiểm soát Hải quan

V35D

2995443

Thu nộp NSNN

7111

KBNN TP Quảng Ngãi

2125

Tạm giữ chờ xử lý, phạt VPHC

3942.0.2995443

KBNN tỉnh Quảng Ngãi

2111